Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Kanwa jiten : Từ điển Hán Nhật
Kano Kiko · Tokyo : Gakken , 2003
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Gakken , 2003
- ISBN
- 4-05-301167-1
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Tiếng Nhật -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7152 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2013 · 10:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131211 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-05-301167-1 |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 KA-K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kano Kiko |
| 245Nhan đề chính | Kanwa jiten : Từ điển Hán Nhật |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Gakken , 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 830 ; 20 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7152=005 20131211103251.4=008 131211=020 ##$a4-05-301167-1=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bKA-K=100 ##$aKano Kiko=245 ##$aKanwa jiten : Từ điển Hán Nhật=250 ##$a1=260 ##$aTokyo : $bGakken , $c2003=300 ##$a830 ; $c20 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023020=LDR 00497nz a2200193n 4500
