Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Favorite English - Japanese Dictionary 2nd : Từ điển Anh - Nhật
Asano Hiroshi · Tokyo : Tokyo Shoseki, 2001
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Tokyo Shoseki, 2001
- Mô tả vật lý
- 1964 trang
- ISBN
- 4-487-39514-3
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Tiếng Nhật -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7150 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2013 · 10:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131211 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-487-39514-3 |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 AS-H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Asano Hiroshi |
| 245Nhan đề chính | Favorite English - Japanese Dictionary 2nd : Từ điển Anh - Nhật |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Tokyo Shoseki , 2001 |
| 300Mô tả vật lý | 1964 ; 20 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7150=005 20131211103229.7=008 131211=020 ##$a4-487-39514-3=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bAS-H=100 ##$aAsano Hiroshi=245 ##$aFavorite English - Japanese Dictionary 2nd : Từ điển Anh - Nhật=250 ##$a2=260 ##$aTokyo : $bTokyo Shoseki , $c2001=300 ##$a1964 ; $c20 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100023032=LDR 00533nz a2200193n 4500
