Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Gendai Shinkokugo jiten : Tân từ điển quốc ngữ hiện đại
Kaneda Ichi Haruhiko · Tokyo : Gakken , 2002
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Gakken , 2002
- ISBN
- 4-05-301102-7
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Tiếng Nhật -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7148 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2013 · 10:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131211 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-05-301102-7 |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 KA-H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kaneda Ichi Haruhiko |
| 245Nhan đề chính | Gendai Shinkokugo jiten : Tân từ điển quốc ngữ hiện đại |
| 250Lần xuất bản | 3 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Gakken , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 1587 ; 20 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7148=005 20131211100633.2=008 131211=020 ##$a4-05-301102-7=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bKA-H=100 ##$aKaneda Ichi Haruhiko=245 ##$aGendai Shinkokugo jiten : Tân từ điển quốc ngữ hiện đại=250 ##$a3=260 ##$aTokyo : $bGakken , $c2002=300 ##$a1587 ; $c20 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023030=LDR 00541nz a2200193n 4500
