Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển Hán Nhật : Kanwa jiten
Abe Yoshio · Tokyo : Obunsha, 1989
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Obunsha, 1989
- Mô tả vật lý
- 1343 trang
- ISBN
- 4-01-077522-X
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Tiếng Nhật -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7146 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2013 · 10:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131211 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-01-077522-X |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 AB-Y |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Abe Yoshio |
| 245Nhan đề chính | Từ điển Hán Nhật : Kanwa jiten |
| 250Lần xuất bản | 3 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Obunsha , 1989 |
| 300Mô tả vật lý | 1343 ; 20 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7146=005 20131211100611.6=008 131211=020 ##$a4-01-077522-X=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bAB-Y=100 ##$aAbe Yoshio=245 ##$aTừ điển Hán Nhật : Kanwa jiten=250 ##$a3=260 ##$aTokyo : $bObunsha , $c1989=300 ##$a1343 ; $c20 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100023034=LDR 00492nz a2200193n 4500
