Sách, chuyên khảo, tuyển tập
New proceed English - Japanese dictionary : Từ điển Anh - Nhật
Hasegawa Kiyoshi · Japan : Benesse, 1997
- Nhà xuất bản
- Japan : Benesse, 1997
- Mô tả vật lý
- 1787 trang
- ISBN
- 4-8288-0419-6
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Tiếng Nhật -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7145 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2013 · 10:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131211 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-8288-0419-6 |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 HA-K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hasegawa Kiyoshi |
| 245Nhan đề chính | New proceed English - Japanese dictionary : Từ điển Anh - Nhật |
| 250Lần xuất bản | 4 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : Benesse , 1997 |
| 300Mô tả vật lý | 1787 ; 20 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7145=005 20131211100601.6=008 131211=020 ##$a4-8288-0419-6=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bHA-K=100 ##$aHasegawa Kiyoshi=245 ##$aNew proceed English - Japanese dictionary : Từ điển Anh - Nhật=250 ##$a4=260 ##$aJapan : $bBenesse , $c1997=300 ##$a1787 ; $c20 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100023025=LDR 00529nz a2200193n 4500
