Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tân quốc ngữ từ điển : Reikai shin kokugo jiten
Hayashi Shiro · Tokyo : Sanseido , 2005
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Sanseido , 2005
- ISBN
- 4-385-13685-8
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Chủ đề
- Tiếng Nhật -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7142 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 11/12/2013 · 09:43 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131211 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-385-13685-8 |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 HA-S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hayashi Shiro |
| 245Nhan đề chính | Tân quốc ngữ từ điển : Reikai shin kokugo jiten |
| 250Lần xuất bản | 6 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Sanseido , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 1256 ; 20 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Nhật -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7142=005 20131211094354.5=008 131211=020 ##$a4-385-13685-8=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bHA-S=100 ##$aHayashi Shiro=245 ##$aTân quốc ngữ từ điển : Reikai shin kokugo jiten=250 ##$a6=260 ##$aTokyo : $bSanseido , $c2005=300 ##$a1256 ; $c20 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100023033=LDR 00515nz a2200193n 4500
