Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển thành ngữ tục ngữ : Kotowaza jiten
Hayashi Shiro · Japan : NHK , 2000
- Nhà xuất bản
- Japan : NHK , 2000
- ISBN
- 4-14-011123-2
- Phân loại Dewey
- 495.631
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7141 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/05/2014 · 15:16 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131211 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 4-14-011123-2 |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.631 HA-S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Hayashi Shiro |
| 245Nhan đề chính | Từ điển thành ngữ tục ngữ : Kotowaza jiten |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : NHK , 2000 |
| 300Mô tả vật lý | 280 ; 20cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 7141=005 20140514151602.7=008 131211=020 ##$a4-14-011123-2=041 ##$ajap=082 ##$a495.631 $bHA-S=100 ##$aHayashi Shiro=245 ##$aTừ điển thành ngữ tục ngữ : Kotowaza jiten=250 ##$a1=260 ##$aJapan : $bNHK , $c2000=300 ##$a280 ; $c20cm=653 ##$aTiếng Nhật -- Thành ngữ=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023029=LDR 00565nz a2200205n 4500

