Khóa luận tốt nghiệp
Adventure tourism in Vietnam - current situation, potential and development : Graduation paper
Nguyễn, Thị Quý Thảo · TPHCM : HUFLIT, 2005
- Nhà xuất bản
- TPHCM : HUFLIT, 2005
- Mô tả vật lý
- 42 trang
- Phân loại Dewey
- 338.4791
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 7007 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/10/2023 · 18:19 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 338.4791 NG527T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Thị Quý Thảo |
| 245Nhan đề chính | Adventure tourism in Vietnam - current situation, potential and development : Graduation paper / Nguyễn Thị Quý Thảo ; Nguyễn Ngọc Hải: giảng viên hướng dẫn |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : HUFLIT, 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 42 trang : minh họa màu ; 21x30cm. |
| 500Phụ chú chung | Trên trang nhan đề có ghi: Ministry of education and training. Ho Chi Minh city university of Foreign Languages and Information Technolgy. Department of foreign languages, Class: LA0101, Student's number: 0171006 |
| 502Phụ chú luận văn, luận án | Khoa Ngoại ngữ |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Khóa luận tốt nghiệp -- Anh văn |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn, Ngọc Hải, M.A, Giảng viên hướng dẫn |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Hóc Môn 101000455, 101000769 |
| 999Bộ sưu tập | Khóa luận tốt nghiệp |
=001 7007=005 20231026181910.000=008 131210=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a338.4791 $bNG527T=100 1#$aNguyễn, Thị Quý Thảo=245 10$aAdventure tourism in Vietnam - current situation, potential and development : $bGraduation paper / $cNguyễn Thị Quý Thảo ; Nguyễn Ngọc Hải: giảng viên hướng dẫn=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHUFLIT, $c2005=300 ##$a42 trang : $bminh họa màu ; $c21x30cm.=500 ##$aTrên trang nhan đề có ghi: Ministry of education and training. Ho Chi Minh city university of Foreign Languages and Information Technolgy. Department of foreign languages, Class: LA0101, Student's number: 0171006=502 ##$aKhoa Ngoại ngữ=650 #4$aDu lịch $bTiếp thị.=650 #4$aTourism $bMarketing.=653 ##$aKhóa luận tốt nghiệp -- Anh văn=700 1#$aNguyễn, Ngọc Hải, $cM.A, $eGiảng viên hướng dẫn=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j101000455, 101000769=LDR 01282nz a2200289n 4500

