Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển từ mới tiếng Việt
Chu Bích Thu · TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002
- Phân loại Dewey
- 495.923
- Chủ đề
- Tiếng Việt -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6926 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/12/2013 · 13:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131205 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.923 CH-T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Chu Bích Thu |
| 245Nhan đề chính | Từ điển từ mới tiếng Việt |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 281 ; 23 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Việt -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6926=005 20131214134858.2=008 131205=041 ##$avie=082 ##$a495.923 $bCH-T=100 ##$aChu Bích Thu=245 ##$aTừ điển từ mới tiếng Việt=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bThành phố Hồ Chí Minh , $c2002=300 ##$a281 ; $c23 cmcm=653 ##$aTiếng Việt -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100022188=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022187=LDR 00527nz a2200193n 4500
