Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Advanced Linux Programming
Mitchell, Mark · USA : New Riders, 2001
- Nhà xuất bản
- USA : New Riders, 2001
- Mô tả vật lý
- 340 trang
- ISBN
- 9780735710436
- Phân loại Dewey
- 005.44
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 68928 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 15/11/2023 · 15:03 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780735710436 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.44 M314C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mitchell, Mark |
| 245Nhan đề chính | Advanced Linux Programming / Mark Mitchell, Jeffrey Oldham, Alex Samuel. |
| 250Lần xuất bản | First edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : New Riders , 2001 |
| 300Mô tả vật lý | 340 pages : illustration ; 18x23cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Lập trình hệ thống, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 68928=005 20231115150322.000=008 130925=020 ##$a9780735710436=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a005.44 $bM314C=100 1#$aMitchell, Mark=245 10$aAdvanced Linux Programming / $cMark Mitchell, Jeffrey Oldham, Alex Samuel.=250 ##$aFirst edition=260 ##$aUSA : $bNew Riders , $c2001=300 ##$a340 pages : $billustration ; $c18x23cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bLập trình hệ thống, $iĐCCT - 2019=650 #4$aLinux (Chương trình máy tính), $zLập trình máy tính=650 #4$aNghiên cứu -- Xử lý dữ liệu, $zThông tin=700 1#$aOldham, Jeffrey=700 1#$aSamuel, Alex=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aLập trình hệ thống=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042620=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042621=LDR 01109nz a2200325n 4500

