Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Understanding Analysis
Abbott, Stephen, Editor, Department of Mathematic, Middlebury College · New York : Springer, 2015
- Nhà xuất bản
- New York : Springer, 2015
- Mô tả vật lý
- 312 trang
- ISBN
- 9781493927111
- Phân loại Dewey
- 515.2
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 68832 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/05/2026 · 10:06 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781493927111 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 515.2 A101B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Abbott, Stephen, Editor Department of Mathematic, Middlebury College |
| 245Nhan đề chính | Understanding Analysis / Sephen Abbott. |
| 250Lần xuất bản | Second Edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Springer, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | 312pages : Illustrations ; 16x24 cm |
| 490Thông tin tùng thư | Undergraduate Texts in Mathematics |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Giải tích, ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 68832=005 20260527100649.000=008 131210=020 ##$a9781493927111=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$anyu=082 04$a515.2 $bA101B=100 1#$aAbbott, Stephen, $eEditor $uDepartment of Mathematic, Middlebury College=245 10$aUnderstanding Analysis / $cSephen Abbott.=250 ##$aSecond Edition=260 ##$aNew York : $bSpringer, $c2015=300 ##$a312pages : $bIllustrations ; $c16x24 cm=490 0#$aUndergraduate Texts in Mathematics=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bGiải tích, $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aMathematical analysis -- Textbooks=650 #4$aPhương pháp học tập $zToán học--Dạy và học=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aGiải tích=841 ##$bKho Hóc Môn $j100042575, 100042576=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042575=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042576=LDR 01127nz a2200313n 4500

