Tài liệu tham khảo
Tiền không mua được gì? = What money can't buy
Sandel, Michael, Nguyễn, Diệu Hằng · TP.HCM : Trẻ, 2019
- Nhà xuất bản
- TP.HCM : Trẻ, 2019
- Mô tả vật lý
- 359 trang
- ISBN
- 9786041143562
- Phân loại Dewey
- 174,
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 68674 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/08/2020 · 14:27 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9786041143562 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 174, S107E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Sandel, Michael, Tác giả Phải trái đúng sai |
| 245Nhan đề chính | Tiền không mua được gì? = What money can't buy / Michael Sandel ; Nguyễn Diệu Hằng dịch. |
| 250Lần xuất bản | In lần thứ 7 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP.HCM : Trẻ, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 359 trang ; 13x20cm |
| 500Phụ chú chung | Nguyên bản: What money can't buy |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyễn, Diệu Hằng, dịch |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 68674=005 20200821142741.000=008 131210=020 ##$a9786041143562=040 ##$aHuflit=041 0#$aVie=044 ##$avn=082 04$a174, $bS107E=100 1#$aSandel, Michael, $gTác giả Phải trái đúng sai=245 10$aTiền không mua được gì? = What money can't buy / $cMichael Sandel ; Nguyễn Diệu Hằng dịch.=250 ##$aIn lần thứ 7=260 ##$aTP.HCM : $bTrẻ, $c2019=300 ##$a359 trang ; $c13x20cm=500 ##$aNguyên bản: What money can't buy=650 #4$aCủa cải $zĐạo đức nghề nghiệp=650 #4$aKinh tế học--khía cạnh xã hội=700 1#$aNguyễn, Diệu Hằng, $edịch=841 ##$bKho 1 $j100042510, 100042511=841 ##$bKho Hóc Môn $j100042512=LDR 01067nz a2200289n 4500

