Sách, chuyên khảo, tuyển tập
37 tình huống giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hàng ngày : English for daily activities
Nguyễn Thị Tuyết · TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2003
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2003
- Mô tả vật lý
- 308 trang
- Phân loại Dewey
- 428.3
- Chủ đề
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Conversation and phrase booksTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Đàm thoại và mẫu câu
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6867 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/03/2017 · 09:53 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131205 |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.3 NG-T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Thị Tuyết |
| 245Nhan đề chính | 37 tình huống giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hàng ngày = English for daily activities / Nguyễn Thị Tuyết |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 308p ; 20cm. CD |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6867=005 20170307095333.6=008 131205=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.3 $bNG-T=100 1#$aNguyễn Thị Tuyết=245 10$a37 tình huống giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hàng ngày = $bEnglish for daily activities / $cNguyễn Thị Tuyết=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2003=300 ##$a308p ; $c20cm. $eCD=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xConversation and phrase books.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xĐàm thoại và mẫu câu.=841 ##$bKho 1 $j100022032, 100022033=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022034, 100022035=LDR 00899nz a2200241n 4500

