Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Algorithms
Erickson, Jeff · USA : Independently, 2019
- Nhà xuất bản
- USA : Independently, 2019
- Mô tả vật lý
- 449 trang
- ISBN
- 9781792644832
- Phân loại Dewey
- 005.1
- Chủ đề
- AlgorithmsComputer algorithmsData structures (Computer science)Thuật toán máy tính--Công nghệ thông tin
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 68666 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 15:35 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 20200513 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781792644832 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.1 E206-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Erickson, Jeff |
| 245Nhan đề chính | Algorithms / Jeff Erickson. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Independently, 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 449 pages : illustrations ; 18x25cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Lý thuyết đồ thị, ĐCCT - 2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 68666=005 20260827153547.000=008 20200513=020 ##$a9781792644832=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a005.1 $bE206-I=100 1#$aErickson, Jeff=245 10$aAlgorithms / $cJeff Erickson.=260 ##$aUSA : $bIndependently, $c2019=300 ##$a449 pages : $billustrations ; $c18x25cm.=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bLý thuyết đồ thị, $iĐCCT - 2021=650 #0$aAlgorithms=650 #0$aComputer algorithms=650 #0$aData structures (Computer science)=650 #4$aThuật toán máy tính, $zCông nghệ thông tin=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aLý thuyết đồ thị=722 ##$aThuật toán đồ thị=841 ##$bKho Hóc Môn $j100042601, 100042602=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042601=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042602=LDR 01146nam a2200349 45e0

