Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Tôn giáo Nhật Bản
Murakam Shigeyoshi, Trần Văn Trình, Vũ Quốc Ca · Hà Nội : Tôn giáo , 2005
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Tôn giáo , 2005
- Phân loại Dewey
- 200
- Chủ đề
- Tôn giáo -- Nhật Bản
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6853 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/10/2015 · 14:31 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131205 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 200 MU-S |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Murakam Shigeyoshi |
| 245Nhan đề chính | Tôn giáo Nhật Bản / Vũ Quốc Ca |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Tôn giáo , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 223 ; 20,5 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Tôn giáo -- Nhật Bản |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6853=005 20151005143102.4=008 131205=041 ##$avie=082 ##$a200 $bMU-S=100 0#$aMurakam Shigeyoshi=245 00$aTôn giáo Nhật Bản / $cVũ Quốc Ca=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bTôn giáo , $c2005=300 ##$a223 ; $c20,5 cm=650 #0$aTôn giáo -- Nhật Bản=700 ##$aTrần Văn Trình=700 ##$aVũ Quốc Ca=841 ##$bKho 1 $j100021919, 100021920, 100021921=841 ##$bKho Hóc Môn $j100021917, 100021918=LDR 00607nz a2200217n 4500

