Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Contemporary issues and debates in EU polity : The European Union and international relations
Koutrakou, Vassiliki N · New York : Manchester University, 2004
- Nhà xuất bản
- New York : Manchester University, 2004
- Mô tả vật lý
- 287 trang
- ISBN
- 071906418X
- Phân loại Dewey
- 327
- Chủ đề
- European Union countries--Foreign economic relationsEuropean Union countries--Foreign relationsEuropean Union countries--Politics and governmentQuan hệ Quốc tếQuan hệ quốc tế--Châu Âu
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6836 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 13/01/2016 · 10:21 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131205 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 071906418X |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Nyu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 327 Ko - V |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Koutrakou, Vassiliki N. |
| 245Nhan đề chính | Contemporary issues and debates in EU polity : The European Union and international relations / Vassiliki N. Koutrakou |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Manchester University , 2004 |
| 300Mô tả vật lý | xii, 287p. ; 24cm |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes index(p.283-287) |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung bằng tiếng Anh |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6836=005 20160113102133.1=008 131205=020 ##$a071906418X=041 0#$aEng=044 ##$aNyu=082 ##$a327 $bKo - V=100 1#$aKoutrakou, Vassiliki N.=245 10$aContemporary issues and debates in EU polity : $bThe European Union and international relations / $cVassiliki N. Koutrakou=260 ##$aNew York : $bManchester University , $c2004=300 ##$axii, 287p. ; $c24cm=504 ##$aIncludes index(p.283-287)=546 ##$aNội dung bằng tiếng Anh=650 #0$aEuropean Union countries $xForeign economic relations.=650 #0$aEuropean Union countries $xForeign relations.=650 #0$aEuropean Union countries $xPolitics and government.=650 #0$aQuan hệ Quốc tế=650 #0$aQuan hệ quốc tế $zChâu Âu=841 ##$bKho 1 $j100022061=LDR 00932nz a2200265n 4500

