Tài liệu tham khảo
Hành trình về phương Đông : Journey to the East
Spalding, Baird T · TP. HCM : Thế Giới, 2019
- Nhà xuất bản
- TP. HCM : Thế Giới, 2019
- Mô tả vật lý
- 254 trang
- ISBN
- 8935086848203
- Phân loại Dewey
- 808.883 095
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 68321 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/03/2020 · 14:26 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935086848203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 808.883 095 SP103D |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Spalding, Baird T. |
| 245Nhan đề chính | Hành trình về phương Đông = : Journey to the East / Baird T. Spalding; Nguyên Phong phóng tác. |
| 250Lần xuất bản | Tái bản lần thứ 23 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TP. HCM : Thế Giới , 2019 (Quý I-2020) |
| 300Mô tả vật lý | 254 tr. ; 15x21cm. |
| 500Phụ chú chung | Cuốn sách hay nhất mọi thời đại khám phá những giá trị vĩnh hằng |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nguyên, Phong, Phóng tác |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo |
=001 68321=005 20200325142621.000=008 130925=020 ##$a8935086848203=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 04$a808.883 095 $bSP103D=100 1#$aSpalding, Baird T.=245 10$aHành trình về phương Đông = : $bJourney to the East / $cBaird T. Spalding; Nguyên Phong phóng tác.=250 ##$aTái bản lần thứ 23=260 ##$aTP. HCM : $bThế Giới , $c2019 $g(Quý I-2020)=300 ##$a254 tr. ; $c15x21cm.=500 ##$aCuốn sách hay nhất mọi thời đại khám phá những giá trị vĩnh hằng=650 #4$aẤn Độ=650 #4$aĐời sống văn hóa, $zNghiên cứu=650 #4$aPhương Đông=700 1#$aNguyên, Phong, $ePhóng tác=841 ##$bKho 1 $j100042104, 100042106=841 ##$bKho Hóc Môn $j100042105=LDR 01065nz a2200313n 4500

