Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Toán rời rạc
Lê Tự Hỷ · Hà Nội : Giáo dục , 2005
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Giáo dục , 2005
- Mô tả vật lý
- 286 trang
- Phân loại Dewey
- 510
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 15 trên 15 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6773 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/10/2018 · 15:52 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131003 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 510 LE-H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê Tự Hỷ |
| 245Nhan đề chính | Toán rời rạc / Lê Tự Hỷ. |
| 250Lần xuất bản | 1 / Huflit |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Giáo dục , 2005 |
| 300Mô tả vật lý | 286tr. ; 27cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6773=005 20181024155238.000=008 131003=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a510 $bLE-H=100 1#$aLê Tự Hỷ=245 10$aToán rời rạc / $cLê Tự Hỷ.=250 ##$a1 / $bHuflit=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c2005=300 ##$a286tr. ; $c27cm=650 #0$aComputer science $xMathematics.=650 #4$aToán rời rạc.=841 ##$bKho 1 $j100021737, 100021738=841 ##$bKho Hóc Môn $j100021739, 100021740, 100021741, 100021742, 100021743, 100021744, 100021745, 100021746, 100021747, 100021748, 100021749, 100021750, 100021751, 100021752, 100021753=LDR 00742nz a2200217n 4500

