Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Concise Computer Vision : An Introduction into Theory and Algorithms
Klette, Reinhard, author · UK : Springer, 2014
- Nhà xuất bản
- UK : Springer, 2014
- Mô tả vật lý
- 429 trang
- ISBN
- 9781447163190
- Phân loại Dewey
- 006.3
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 65924 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/08/2026 · 15:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781447163190 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 006.3 KL207T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Klette, Reinhard, author |
| 245Nhan đề chính | Concise Computer Vision : An Introduction into Theory and Algorithms / Reinhard Klette. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | UK : Springer, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | x, 429 pages : illustrations ; 16x24cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Công Nghệ Thông Tin, Thị giác máy tính, ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 65924=005 20260827153221.000=008 131210=020 ##$a9781447163190=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxk=082 00$a006.3 $bKL207T=100 1#$aKlette, Reinhard, $eauthor=245 10$aConcise Computer Vision : $bAn Introduction into Theory and Algorithms / $cReinhard Klette.=260 ##$aUK : $bSpringer, $c2014=300 ##$ax, 429 pages : $billustrations ; $c16x24cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bThị giác máy tính, $iĐCCT - 2019-2021=650 #0$aComputer algorithms, $vTextbooks=650 #0$aComputer vision, $vTextbooks=650 #4$aThuật toán máy tính=721 ##$aCông nghệ thông tin=721 ##$aTrí tuệ nhân tạo=722 ##$aThị giác máy tính=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041968=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041969, 100041970=LDR 01094nz a2200313n 4500

