Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Geopolitics : The Geography of International Relations
Cohen, Saul Bernard · USA : Rowman & Littlefield, 2015
- Nhà xuất bản
- USA : Rowman & Littlefield, 2015
- Mô tả vật lý
- 491 trang
- ISBN
- 9781442223509
- Phân loại Dewey
- 320.1
- Chủ đề
- Ethnic relationsGeopoliticsInternational relationsLow-intensity conflicts (Military science)Security, InternationalWorld politics
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 65914 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 25/10/2023 · 17:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781442223509 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 320.1 C420E |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Cohen, Saul Bernard. |
| 245Nhan đề chính | Geopolitics : The Geography of International Relations / Saul Bernard Cohen. |
| 250Lần xuất bản | Third edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Rowman & Littlefield, 2015 |
| 300Mô tả vật lý | xii, 491 pages ; 19x27 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ quốc tế, Địa chính trị, ĐCCT-2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 65914=005 20231025174519.000=008 131210=020 ##$a9781442223509=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 00$a320.1 $bC420E=100 1#$aCohen, Saul Bernard.=245 10$aGeopolitics : $bThe Geography of International Relations / $cSaul Bernard Cohen.=250 ##$aThird edition=260 ##$aUSA : $bRowman & Littlefield, $c2015=300 ##$axii, 491 pages ; $c19x27 cm=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bĐịa chính trị, $iĐCCT-2019=650 #0$aEthnic relations.=650 #0$aGeopolitics.=650 #0$aInternational relations.=650 #0$aLow-intensity conflicts (Military science)=650 #0$aSecurity, International.=650 #0$aWorld politics.=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aĐịa chính trị=841 ##$bKho 1 $j100041946=841 ##$bKho Hóc Môn $j100041945, 100041947=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041945=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041946, 100041947=LDR 01211nz a2200361n 4500

