Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
汉语言文化 = Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
Nguyễn, Hữu Cầu · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2004
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2004
- Mô tả vật lý
- 208 trang
- Phân loại Dewey
- 495.184
- Chủ đề
- Chinese language--Study and teachingTiếng Trung--giáo trìnhTiếng Trung--trung cấpTrung quốc--Văn hóa
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung, Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | Còn 6 trên 6 bản | Được |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6478 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 08/09/2026 · 09:49 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | chi, vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.184 NG527C |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn, Hữu Cầu |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Chinese Language and Culture / Nguyen Huu Cau. |
| 245Nhan đề chính | 汉语言文化 = Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc / Nguyễn Hữu Cầu |
| 246Dạng khác của nhan đề | Han Yu Yan Wen Hua / Ruan You Qiao |
| 250Lần xuất bản | Xuất bản lần thứ nhất |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2004 |
| 300Mô tả vật lý | 208 trang ; 17x24 cm |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | Nội dung viết bằng tiếng Trung (内容以中文书写) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 6478=005 20260908094933.000=008 131204=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi, $avie=044 ##$avm=082 04$a495.184 $bNG527C=100 1#$aNguyễn, Hữu Cầu=242 10$aChinese Language and Culture / $cNguyen Huu Cau.=245 10$a汉语言文化 = Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc / $cNguyễn Hữu Cầu=246 10$aHan Yu Yan Wen Hua / $cRuan You Qiao=250 ##$aXuất bản lần thứ nhất=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội , $c2004=300 ##$a208 trang ; $c17x24 cm=546 0#$aNội dung viết bằng tiếng Trung (内容以中文书写)=650 #0$aChinese language, $zStudy and teaching=650 #4$aTiếng Trung - $xgiáo trình=650 #4$aTiếng Trung - $xtrung cấp=650 #4$aTrung quốc - $xVăn hóa=720 ##$aRuan You Qiao=720 ##$a阮友桥=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng thương lượng=722 ##$aVăn hoá doanh nghiệp=722 ##$aVăn minh-Văn hóa Trung Quốc (chuyên ngành Song ngữ Anh-Trung)=852 ##$bKho 6A $j100021095, 100021096, 100021097, 100021098, 100021100, 100021101=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100021092, 100021093, 100021094, 100021099=LDR 01465nz a2200373n 4500

