Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Giới tính và đời sống gia đình
Nguyễn Quang Mai · Hà Nội : Đại học Quốc gia , 2002
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Đại học Quốc gia , 2002
- Phân loại Dewey
- 372.372
- Chủ đề
- Giáo dục -- Giới tính
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6474 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 15/03/2016 · 09:26 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 372.372 NG-M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Quang Mai |
| 245Nhan đề chính | Giới tính và đời sống gia đình |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Đại học Quốc gia , 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 176 ; 21 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Giáo dục -- Giới tính |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6474=005 20160315092600.8=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a372.372 $bNG-M=100 ##$aNguyễn Quang Mai=245 ##$aGiới tính và đời sống gia đình=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia , $c2002=300 ##$a176 ; $c21 cmcm=653 ##$aGiáo dục -- Giới tính=841 ##$bKho 1 $j100021045, 100021046, 100021047=841 ##$bKho Hóc Môn $j100021048, 100021049=LDR 00560nz a2200193n 4500
