Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Kinh tế - Xã hội Việt Nam 3 năm 2001 - 2003
Tổng cục Thống kê · Hà Nội : Thống Kê , 2003
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê , 2003
- Phân loại Dewey
- 330.9597
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6452 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/09/2015 · 14:37 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 330.9597 TON |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Tổng cục Thống kê |
| 245Nhan đề chính | Kinh tế - Xã hội Việt Nam 3 năm 2001 - 2003 |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 318 ; 25cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6452=005 20150928143757.6=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a330.9597 $bTON=100 ##$aTổng cục Thống kê=245 ##$aKinh tế - Xã hội Việt Nam 3 năm 2001 - 2003=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2003=300 ##$a318 ; $c25cmcm=653 ##$aKinh tế -- Việt Nam=653 ##$aXã hội -- Việt Nam=841 ##$bKho 1 $j100020958, 100020960=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020957, 100020959, 100020961=LDR 00602nz a2200205n 4500
