Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Nihongo Ruigi Hyogen No Bunpo = Từ điển giải thích các điểm văn phạm đồng nghĩa
Miyajima Tatsuo · Tokyo : Kuroshio , 2001
- Nhà xuất bản
- Tokyo : Kuroshio , 2001
- Phân loại Dewey
- 495.63
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6435 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/01/2015 · 08:26 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 041Mã ngôn ngữ | jap |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.63 TA-M |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Miyajima Tatsuo |
| 245Nhan đề chính | Nihongo Ruigi Hyogen No Bunpo = Từ điển giải thích các điểm văn phạm đồng nghĩa |
| 250Lần xuất bản | 5 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Tokyo : Kuroshio , 2001 |
| 300Mô tả vật lý | 711 ; 24 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6435=005 20150127082647.2=008 131204=041 ##$ajap=082 ##$a495.63 $bTA-M=100 ##$aMiyajima Tatsuo=245 ##$aNihongo Ruigi Hyogen No Bunpo = $bTừ điển giải thích các điểm văn phạm đồng nghĩa=250 ##$a5=260 ##$aTokyo : $bKuroshio , $c2001=300 ##$a711 ; $c24 cmcm=653 ##$aTiếng Nhật -- Từ điển=653 ##$aTiếng Nhật -- Văn phạm=LDR 00541nz a2200181n 4500
