Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển chính tả tiếng Việt thông dụng
Nguyễn Trọng Báu · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Phân loại Dewey
- 495.923
- Chủ đề
- Tiếng Việt -- Từ điển
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 3 trên 3 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6420 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 13/12/2013 · 15:11 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.923 NG-B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Nguyễn Trọng Báu |
| 245Nhan đề chính | Từ điển chính tả tiếng Việt thông dụng |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004 |
| 300Mô tả vật lý | 612 ; 21cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Tiếng Việt -- Từ điển |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6420=005 20131213151110.7=008 131204=041 ##$avie=082 ##$a495.923 $bNG-B=100 ##$aNguyễn Trọng Báu=245 ##$aTừ điển chính tả tiếng Việt thông dụng=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2004=300 ##$a612 ; $c21cmcm=653 ##$aTiếng Việt -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100020714, 100020715=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020716, 100020717, 100020718=LDR 00579nz a2200193n 4500
