Sách, chuyên khảo, tuyển tập
汉语听力教程. 第三册/ 杨雪梅; 杜彪 (翻译)
杨雪梅, 杜彪 · Beijing : Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , 2003
- Nhà xuất bản
- Beijing : Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , 2003
- Mô tả vật lý
- 330 trang
- ISBN
- 7-5619-0875-X
- Phân loại Dewey
- 495.181
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6315 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/04/2023 · 13:43 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131204 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5619-0875-X (pbk) |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | chi |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.181 HU-B |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | 杨雪梅 |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Giáo trình nghe Hán ngữ. Quyển 3 / Yang Xuemei; Du Biao (dịch) |
| 245Nhan đề chính | 汉语听力教程. 第三册/ 杨雪梅; 杜彪 (翻译) |
| 246Dạng khác của nhan đề | Hanyu Tingli Jiaocheng |
| 250Lần xuất bản | 5th ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Beijing : Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 330 pages ; 19x26 cm + 9 băng cassettcm(400000958,400000937,400000927,400000929,400000939,400000926,400000783,400000769,400000883) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | 杜彪, 翻译 |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100020621, 100022461 |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6315=005 20230427134339.000=008 131204=020 ##$a7-5619-0875-X $c(pbk)=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.181 $bHU-B=100 1#$a杨雪梅=242 10$aGiáo trình nghe Hán ngữ. $nQuyển 3 / $cYang Xuemei; Du Biao (dịch)=245 10$a汉语听力教程. $n第三册/ 杨雪梅; 杜彪 (翻译)=246 10$aHanyu Tingli Jiaocheng=250 ##$a5th ed=260 ##$aBeijing : $bĐại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh , $c2003=300 ##$a330 pages ; $c19x26 cm + $e9 băng cassettcm(400000958,400000937,400000927,400000929,400000939,400000926,400000783,400000769,400000883)=650 #4$aChinese $vCurriculum=650 #4$aChinese $xListen=650 #4$aTiếng Trung $vGiáo trình=650 #4$aTiếng Trung $xNghe=700 1#$a杜彪, $e翻译=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100020621, 100022461=LDR 01043nz a2200301n 4500

