Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Collins Dictionary Espanol - Inglés, English - Spanish
Collins, Harper · New york , Haper Collins 2002
- Nhà xuất bản
- New york , Haper Collins 2002
- Mô tả vật lý
- 1290 trang
- ISBN
- 0-00-472192-6
- Phân loại Dewey
- 463
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 7 trên 7 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6282 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 16/10/2015 · 11:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-00-472192-6 |
| 041Mã ngôn ngữ | spa |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 463 COL |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Collins, Harper |
| 245Nhan đề chính | Collins Dictionary Espanol - Inglés, English - Spanish / Collins Harper |
| 250Lần xuất bản | 4 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New york , Haper Collins 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 1290tr ; 24cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6282=005 20151016110848.2=008 131203=020 ##$a0-00-472192-6=041 0#$aspa=082 ##$a463 $bCOL=100 1#$aCollins, Harper=245 10$aCollins Dictionary Espanol - Inglés, English - Spanish / $cCollins Harper=250 ##$a4=260 ##$aNew york , $bHaper Collins $c2002=300 ##$a1290tr ; $c24cm=650 #0$aDictionary Espanol $zInglés, English - Spanish=650 #0$aTiếng Tây Ban Nha -- Từ điển=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020215, 100020216, 100021272, 100021273, 100021274, 100021275, 100021276=LDR 00678nz a2200205n 4500

