Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Statistics for business & economics
Anderson, David R, 1941, author, (David Ray), Camm, Jeffrey D, 1958, author, Cochran, James J, author, Sweeney, Dennis J, author, Williams, Thomas A, 1944, author, (Thomas Arthur) · USA : Cengage Learning, 2017
- Nhà xuất bản
- USA : Cengage Learning, 2017
- Mô tả vật lý
- 1090 trang
- ISBN
- 9781305585317
- Phân loại Dewey
- 519.5
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 62673 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/12/2023 · 15:18 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131210 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781305585317 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | -cn |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 519.5 ST110-I |
| 245Nhan đề chính | Statistics for business & economics / David R. Anderson, [v.n.n.k]. |
| 250Lần xuất bản | 13edition |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Cengage Learning, 2017 |
| 300Mô tả vật lý | xxx, 1090 pages : color illustrations ; 21x26cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị kinh doanh - Master in business administration, Thống kê ứng dụng trong kinh doanh, ĐCCT - 2019 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 62673=005 20231220151848.000=008 131210=020 ##$a9781305585317=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$a-cn=082 04$a519.5 $bST110-I=245 00$aStatistics for business & economics / $cDavid R. Anderson, [v.n.n.k].=250 ##$a13edition=260 ##$aUSA : $bCengage Learning, $c2017=300 ##$axxx, 1090 pages : $bcolor illustrations ; $c21x26cm=526 0#$aQuản trị kinh doanh - Master in business administration, $bThống kê ứng dụng trong kinh doanh, $iĐCCT - 2019=650 #0$aCommercial statistics, $xMethodology.=650 #0$aEconomics, $xStatistical methods.=700 1#$aAnderson, David R., $d1941- , $eauthor, $q(David Ray)=700 1#$aCamm, Jeffrey D., $d1958- $eauthor=700 1#$aCochran, James J., $eauthor=700 1#$aSweeney, Dennis J., $eauthor=700 1#$aWilliams, Thomas A., $d1944- , $eauthor, $q(Thomas Arthur)=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Master in business administration=722 ##$aThống kê trong Kinh doanh=722 ##$aThống kê ứng dụng trong kinh doanh=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041913=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041914, 100041915=LDR 01651nz a2200385n 4500

