Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Niên giám Giáo dục - Đào tạo Việt Nam 2004 - 2005 = The Viet Nam yearly education traning directory
Bộ giáo dục và đào tạo · Hà Nội : Thống Kê , 2004
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê , 2004
- Phân loại Dewey
- 370.025
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6262 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 13/12/2013 · 14:43 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 370.025 BOG |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Bộ giáo dục và đào tạo |
| 245Nhan đề chính | Niên giám Giáo dục - Đào tạo Việt Nam 2004 - 2005 = The Viet Nam yearly education traning directory |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 2004 |
| 300Mô tả vật lý | 603 ; 28cm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 6262=005 20131213144356.0=008 131203=041 ##$avie=082 ##$a370.025 $bBOG=100 ##$aBộ giáo dục và đào tạo=245 ##$aNiên giám Giáo dục - Đào tạo Việt Nam 2004 - 2005 = $bThe Viet Nam yearly education traning directory=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2004=300 ##$a603 ; $c28cm=653 ##$aGiáo dục -- Việt Nam=653 ##$aThống kê -- Niên giám=841 ##$bKho Hóc Môn $j100020159, 100020160=LDR 00601nz a2200181n 4500
