Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Contemporary world history
Duiker, William J. · USA : Cengage Learning, 2010
- Nhà xuất bản
- USA : Cengage Learning, 2010
- Mô tả vật lý
- 368 trang
- ISBN
- 9780495572718
- Phân loại Dewey
- 909.08
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 62485 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 24/10/2023 · 14:08 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131113 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780495572718 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 909.08 D510K |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Duiker, William J. , The Pennsylvania State University |
| 245Nhan đề chính | Contemporary world history / William J. Duiker. |
| 250Lần xuất bản | 5th Edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | USA : Cengage Learning, 2010 |
| 300Mô tả vật lý | 368 p. : bcolor illustrations ; 20x26 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quan hệ quốc tế, Lịch sử thế giới cận hiện đại, ĐCCT2019-2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Hóc Môn 100041832 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 62485=005 20231024140854.000=008 131113=020 ##$a9780495572718=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$axxu=082 04$a909.08 $bD510K=100 1#$aDuiker, William J. , $uThe Pennsylvania State University=245 10$aContemporary world history / $cWilliam J. Duiker.=250 ##$a5th Edition.=260 ##$aUSA : $bCengage Learning, $c2010=300 ##$a368 p. : $bbcolor illustrations ; $c20x26 cm=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bLịch sử thế giới cận hiện đại, $iĐCCT2019-2023=650 #0$aHistory, Modern $y20th century.=650 #4$aLịch sử thế giới, $yThế kỷ 20=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aLịch sử thế giới cận hiện đại=841 ##$bKho Hóc Môn $j100041832=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041832=LDR 01038nam a2200289 4500

