Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Florida Literature British Literature
Allen, Janet · China : McDougal Littell, 2009
- Nhà xuất bản
- China : McDougal Littell, 2009
- Mô tả vật lý
- 1411 trang
- ISBN
- 9780618984282
- Phân loại Dewey
- 820.8
- Chủ đề
- Văn hóa--Văn học Anh
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 62433 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 20/09/2019 · 14:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131113 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780618984282 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | cc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 820.8 A103L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Allen, Janet. |
| 245Nhan đề chính | Florida Literature British Literature / Janet Allen, [v.n.n.k]. |
| 250Lần xuất bản | Teacher's Edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | China : McDougal Littell, 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 1411 pages ; Ill ; 27x30 cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Văn hóa--Văn học Anh. |
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 62433=005 20190920144821.000=008 131113=020 ##$a9780618984282=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$acc=082 04$a820.8 $bA103L=100 1#$aAllen, Janet.=245 00$aFlorida Literature British Literature / $cJanet Allen, [v.n.n.k].=250 ##$aTeacher's Edition.=260 ##$aChina : $bMcDougal Littell, $c2009=300 ##$a1411 pages ; $bIll ; $c27x30 cm=650 #4$aVăn hóa $xVăn học Anh.=700 1#$aApplebee, Arthur N.=700 1#$aBurke, Jim.=700 1#$aCarnine, Douglas.=700 1#$aJackson, Yvette.=700 1#$aJime'nez, Robert T.=700 1#$aLanger, Judith A.=700 1#$aMarzano, Robert J.=700 1#$aOgle, Donna M.=700 1#$aOlson, Carol Booth.=700 1#$aTomlinson, Carol Ann.=841 ##$bKho 1 $j100041824=841 ##$bKho Hóc Môn $j100041825=LDR 01061nam a2200361 4500

