Khóa luận tốt nghiệp
Games to consolodate vocabulary in the reading texts to tenth-form students : Graduation Paper
Lê, Nguyễn Thiên Hương · TPHCM : Huflit, 2002
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Huflit, 2002
- Mô tả vật lý
- 81 trang
- Phân loại Dewey
- 428.007
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 6015 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 26/10/2023 · 16:11 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131203 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.007 L250H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê, Nguyễn Thiên Hương |
| 245Nhan đề chính | Games to consolodate vocabulary in the reading texts to tenth-form students : Graduation Paper / Lê Nguyễn Thiên Hương; Hoàng Thị Thanh Trang: giảng viên hướng dẫn |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Huflit, 2002 |
| 300Mô tả vật lý | 81 trang : minh họa ; 21x30 cm. |
| 502Phụ chú luận văn, luận án | Khóa luận tốt nghiệp đại học -- Ngành Ngôn ngữ Anh, Mã số 7220201, Khoa Ngoại ngữ |
| 610Tiêu đề bổ sung chủ đề - Tên tập thể |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Hóc Môn 101000290 |
| 999Bộ sưu tập | Khóa luận tốt nghiệp |
=001 6015=005 20231026161100.000=008 131203=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.007 $bL250H=100 1#$aLê, Nguyễn Thiên Hương=245 10$aGames to consolodate vocabulary in the reading texts to tenth-form students : $bGraduation Paper / $cLê Nguyễn Thiên Hương; Hoàng Thị Thanh Trang: giảng viên hướng dẫn=260 ##$aTPHCM : $bHuflit, $c2002=300 ##$a81 trang : $bminh họa ; $c21x30 cm.=502 ##$aKhóa luận tốt nghiệp đại học -- Ngành Ngôn ngữ Anh, Mã số 7220201, Khoa Ngoại ngữ=610 20$aHo Chi Minh University of Foreign Languages and Information Technology-- $bSchool of Foreign Languages.=610 20$aTrường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TPHCM-- $bKhoa Ngoại ngữ=650 #4$aEnglish, $bTeaching and Learning=650 #4$aTiếng Anh, $bDạy và học=700 1#$aHoàng, Thị Thanh Trang, $cMA, $eGiảng viên hướng dẫn=700 1#$aLê, Nguyễn Thiên Hương, $gStudent number: 9871136=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j101000290=LDR 01383nz a2200301n 4500

