Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
みんなの日本語初級 I : 翻訳・文法解説 ベトナム語版
スリーエーネットワーク · Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP), 2013
- Nhà xuất bản
- Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP), 2013
- Mô tả vật lý
- 181 trang
- ISBN
- 9784883196333
- Phân loại Dewey
- 495.6
- Chủ đề
- Japanese language--Translation and interpretationJapanese language--GrammarTiếng Nhật--Dịch thuật và phiên dịchTiếng Nhật--Ngữ pháp
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 58879 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:14 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883196333 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.6 I-302-I |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | スリーエーネットワーク |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Minna no Nihongo Elementary I : Translation and Grammar Notes – Vietnamese Edition / スリーエーネットワーク |
| 245Nhan đề chính | みんなの日本語初級 I : 翻訳・文法解説 ベトナム語版 / スリーエーネットワーク. |
| 246Dạng khác của nhan đề | Tiếng Nhật sơ cấp I : Bản dịch và giải thích ngữ pháp- tiếng Việt |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 181 tr ; minh họ ; 20x27cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100041735, 100041736, 100041737 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 58879=005 20260905081445.000=008 150511=020 ##$a9784883196333=040 ##$aHuflit=041 1#$aJap=044 ##$aJa=082 04$a495.6 $bI-302-I=110 1#$aスリーエーネットワーク=242 10$aMinna no Nihongo Elementary I : $bTranslation and Grammar Notes – Vietnamese Edition / $cスリーエーネットワーク=245 10$aみんなの日本語初級 I : $b翻訳・文法解説 ベトナム語版 / $cスリーエーネットワーク.=246 10$aTiếng Nhật sơ cấp I : $bBản dịch và giải thích ngữ pháp- tiếng Việt=250 ##$a2=260 ##$aJapan : $bスリ−エ−ネットワ−ク (JP) , $c2013=300 ##$a181 tr ; $bminh họ ; $c20x27cm=650 #4$aJapanese language $zTranslation and interpretation=650 #4$aJapanese language--Grammar=650 #4$aTiếng Nhật $zDịch thuật và phiên dịch=650 #4$aTiếng Nhật--Ngữ pháp=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aViết tiếng Nhật 2=722 ##$aViết tiếng Nhật 3=722 ##$aViết tiếng Nhật 4=841 ##$bKho 1 $j100041735, 100041736, 100041737=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041735, 100041736, 100041737=LDR 01487nam a2200373 45e0

