Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
みんなの日本語初級Ⅰ : 聴解タスク25
スリーエーネットワーク · Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2017
- Nhà xuất bản
- Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2017
- Mô tả vật lý
- 61 trang
- ISBN
- 9784883197576
- Phân loại Dewey
- 495.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | Còn 6 trên 6 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 58873 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:14 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883197576 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Jap |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.6 I-302-I |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | スリーエーネットワーク |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Minna no Nihongo Elementary I : 25 Listening Tasks / スリーエーネットワーク |
| 245Nhan đề chính | みんなの日本語初級Ⅰ : 聴解タスク25 / スリーエーネットワーク. |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 61 tr ; Ảnh minh họ ; 20x27cm. 2CD |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 58873=005 20260905081415.000=008 150511=020 ##$a9784883197576=040 ##$aHuflit=041 0#$aJap=044 ##$aJa=082 04$a495.6 $bI-302-I=110 1#$aスリーエーネットワーク=242 10$aMinna no Nihongo Elementary I : $b25 Listening Tasks / $cスリーエーネットワーク=245 10$aみんなの日本語初級Ⅰ : $b聴解タスク25 / $cスリーエーネットワーク.=250 ##$a2=260 ##$aJapan : $bスリ−エ−ネットワ−ク (JP) , $c2017=300 ##$a61 tr ; $bẢnh minh họ ; $c20x27cm. $e2CD=526 0#$aNhật Bản học, $bTiếng Nhật 1, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bTiếng Nhật 2, $iĐCCT - 2019=650 #0$aJapanese language=650 #0$aListening comprehension=650 #4$aLuyện nghe=650 #4$aTiếng Nhật=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aNghe tiếng Nhật 1=722 ##$aNghe tiếng Nhật 2=722 ##$aTiếng Nhật 1=722 ##$aTiếng Nhật 2=852 ##$bKho CD $j400003153, 400003154, 400003155, 400003156, 400003157, 400003158=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041719=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041717, 100041718=LDR 01576nam a2200421 45e0

