Kỷ yếu Hội thảo khoa học
Những hạn chế trong việc học các kỹ năng giao tiếp tiếng đông phương và biện pháp khắc phục
Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa phương Đông · TPHCM : Huflit , 2016
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Huflit , 2016
- Mô tả vật lý
- 51 trang
- Phân loại Dewey
- 378.199
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 58703 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/05/2019 · 10:45 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 151106 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 378.199 NH556H |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa phương Đông |
| 111Tiêu đề chính - Tên hội nghị | Tọa đàm khoa học sinh viên, Thành phố Hồ Chí Minh , 2016-2017 |
| 245Nhan đề chính | Những hạn chế trong việc học các kỹ năng giao tiếp tiếng đông phương và biện pháp khắc phục / Ngôn ngữ & Văn hóa phương Đông. |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Huflit , 2016 |
| 300Mô tả vật lý | 51 tr. ; 29 cm |
| 500Phụ chú chung | Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM. Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa phương Đông |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Kỷ yếu Hội thảo khoa học |
=001 58703=005 20190514104515.000=008 151106=040 ##$aHuflit=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 04$a378.199 $bNH556H=110 2#$aKhoa Ngôn ngữ & Văn hóa phương Đông=111 2#$aTọa đàm khoa học sinh viên, $cThành phố Hồ Chí Minh , $d2016-2017=245 00$aNhững hạn chế trong việc học các kỹ năng giao tiếp tiếng đông phương và biện pháp khắc phục / $cNgôn ngữ & Văn hóa phương Đông.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHuflit , $c2016=300 ##$a51 tr. ; $c29 cm=500 ##$aTrường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM. Khoa Ngôn ngữ & Văn hóa phương Đông=650 #4$aGiáo dục đại học, $cHuflit=650 #4$aPhương pháp học tập=841 ##$bKho tiếp quản $j101001456=LDR 00953nz a2200241n 4500
