Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Statistics for business and economics
Anderson, David R, Camm, Jeffrey D, Cochran, James J, Sweeney, Dennis J, Williams, Thomas A · Boston, MA : Cengage, 2014
- Nhà xuất bản
- Boston, MA : Cengage, 2014
- Mô tả vật lý
- 1088 trang
- ISBN
- 9788131528136
- Phân loại Dewey
- 658.4
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 58655 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 01/12/2023 · 17:42 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9788131528136 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xx |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.4 ST110-I |
| 245Nhan đề chính | Statistics for business and economics / David R. Anderson, Dennis J. Sweeney, Thomas A. Williams,[và những người khác]. |
| 250Lần xuất bản | 12th edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Boston, MA : Cengage, 2014 |
| 300Mô tả vật lý | 1088pages : 20x25cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kinh doanh quốc tế, Thống kê trong kinh doanh, ĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 58655=005 20231201174236.000=008 130925=020 ##$a9788131528136=040 ##$aHuflit=041 0#$aEng=044 ##$axx=082 00$a658.4 $bST110-I=245 00$aStatistics for business and economics / $cDavid R. Anderson, Dennis J. Sweeney, Thomas A. Williams,[và những người khác].=250 ##$a12th edition.=260 ##$aBoston, MA : $bCengage, $c2014=300 ##$a1088pages : 20x25cm=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bThống kê trong kinh doanh, $iĐCCT-2021=650 #0$aCommercial statistics.=650 #0$aSocial sciences $xStatistical methods.=650 #0$aStatistics.=700 1#$aAnderson, David R.=700 1#$aCamm, Jeffrey D.=700 1#$aCochran, James J.=700 1#$aSweeney, Dennis J.=700 1#$aWilliams, Thomas A.=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aThống kê trong Kinh doanh=841 ##$bKho 1 $j100041647=841 ##$bKho Hóc Môn $j100041648=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041648=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041647=LDR 01501nz a2200421n 4500

