Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
BUSN11 : Introduction to business
Kelly, Marce, author · Boston, MA : Cengage Learning, 2018
- Nhà xuất bản
- Boston, MA : Cengage Learning, 2018
- Mô tả vật lý
- 392 trang
- ISBN
- 9781337407137
- Phân loại Dewey
- 658
- Chủ đề
- Business--TextboBusiness enterprises--Textbo--FinanceIndustrial management--TextboMarketing--Textbo
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 58387 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 06/06/2019 · 18:15 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781337407137 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658 K201L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Kelly, Marce, author. |
| 245Nhan đề chính | BUSN11 : Introduction to business / Marce Kelly, Chuck Williams. |
| 250Lần xuất bản | 11th ed |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Boston, MA : Cengage Learning, 2018 |
| 300Mô tả vật lý | 392 pages : color illustrations ; 22x28cm |
| 500Phụ chú chung | Student edition |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Williams, Chuck, 1959- aut |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 58387=005 20190606181511.000=008 130925=020 ##$a9781337407137=040 ##$aHuflit=041 0#$aEng=044 ##$axxu=082 00$a658 $bK201L=100 1#$aKelly, Marce, $eauthor.=245 10$aBUSN11 : $bIntroduction to business / $cMarce Kelly, Chuck Williams.=250 ##$a11th ed=260 ##$aBoston, MA : $bCengage Learning, $c2018=300 ##$a392 pages : $bcolor illustrations ; $c22x28cm=500 ##$aStudent edition=650 #0$aBusiness $vTextbo=650 #0$aBusiness enterprises $vTextbo $xFinance=650 #0$aIndustrial management $vTextbo=650 #0$aMarketing $vTextbo=700 1#$aWilliams, Chuck, $d1959- $eaut=841 ##$bKho 1 $j100041593, 100041594=LDR 00922nz a2200289n 4500

