Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
みんなの日本語 初級II = 漢字 ベトナム語版
スリ−エ−ネットワ−ク (JP) · Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2017
- Nhà xuất bản
- Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2017
- Mô tả vật lý
- 161 trang
- ISBN
- 9784883197521
- Phân loại Dewey
- 495.6
- Chủ đề
- Japanese language—Textbooks for foreign learnersTiếng Nhật--Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nhật
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 58293 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 05/09/2026 · 08:29 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 150511 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9784883197521 |
| 041Mã ngôn ngữ | jpn |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | ja |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.6 I-301 |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | スリ−エ−ネットワ−ク (JP) |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Minna no Nihongo Beginner II = Kanji, Vietnamese Edition / スリ−エ−ネットワ−ク (JP). |
| 245Nhan đề chính | みんなの日本語 初級II = 漢字 ベトナム語版. Chữ Hán II (Phiên bản tiếng Việt) / スリ−エ−ネットワ−ク (JP). |
| 250Lần xuất bản | 2 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Japan : スリ−エ−ネットワ−ク (JP) , 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 161 trang : ảnh minh họa ; 19x27cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 58293=005 20260905082955.000=008 150511=020 ##$a9784883197521=041 1#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.6 $bI-301=110 1#$aスリ−エ−ネットワ−ク (JP)=242 10$aMinna no Nihongo Beginner II = Kanji, $pVietnamese Edition / $cスリ−エ−ネットワ−ク (JP).=245 10$aみんなの日本語 初級II = $b漢字 ベトナム語版. $sChữ Hán II (Phiên bản tiếng Việt) / $cスリ−エ−ネットワ−ク (JP).=250 ##$a2=260 ##$aJapan : $bスリ−エ−ネットワ−ク (JP) , $c2017=300 ##$a161 trang : $bảnh minh họa ; $c19x27cm.=526 0#$aNhật Bản học, $bThực hành tiếng Nhật 3, $iĐCCT - 2021=526 0#$aNhật Bản học, $bThực hành tiếng Nhật 4, $iĐCCT - 2021=650 #0$aJapanese language—Textbooks for foreign learners=650 #4$aTiếng Nhật--Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=721 ##$aNgôn ngữ Nhật=722 ##$aĐọc - Hán tự tiếng Nhật 2=722 ##$aĐọc - Hán tự tiếng Nhật 3=722 ##$aĐọc - Hán tự tiếng Nhật 4=722 ##$aĐọc tiếng Nhật 2=722 ##$aĐọc tiếng Nhật 3=722 ##$aĐọc tiếng Nhật 4=722 ##$aThực hành tiếng Nhật 3=722 ##$aThực hành tiếng Nhật 4=722 ##$aViết tiếng Nhật 3=722 ##$aViết tiếng Nhật 4=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041574=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041572, 100041573=LDR 01874nam a2200445 45e0

