Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
The economics of money, banking, and financial markets
Mishkin, Frederic S · Boston : Pearson/Addison Wesley, 2019
- Nhà xuất bản
- Boston : Pearson/Addison Wesley, 2019
- Mô tả vật lý
- 727 trang
- ISBN
- 9781292268859
- Phân loại Dewey
- 332
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 58286 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 07/09/2026 · 13:20 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781292268859 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLITLIB |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | my |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 332 M313H |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mishkin, Frederic S. |
| 245Nhan đề chính | The economics of money, banking, and financial markets / Frederic S. Mishkin. |
| 250Lần xuất bản | 12th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Boston : Pearson/Addison Wesley , 2019 |
| 300Mô tả vật lý | 727 pages : ill. (chiefly col.), maps ; 21x26 cm. |
| 440Thông tin tùng thư/tiêu đề bổ sung - tên tùng thư | The Addison-Wesley series in economics |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 58286=005 20260907132053.000=008 130925=020 ##$a9781292268859=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$aeng=044 ##$amy=082 04$a332 $bM313H=100 1#$aMishkin, Frederic S.=245 10$aThe economics of money, banking, and financial markets / $cFrederic S. Mishkin.=250 ##$a12th ed.=260 ##$aBoston : $bPearson/Addison Wesley , $c2019=300 ##$a727 pages : $bill. (chiefly col.), maps ; $c21x26 cm.=440 #0$aThe Addison-Wesley series in economics=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=526 0#$aKế toán, $bTiền tệ - Ngân hàng, $iĐCCT - 2019=526 0#$aKinh doanh quốc tế, $bTiền tệ - ngân hàng, $iĐCCT-2021=526 0#$aLuật kinh tế, $bLý thuyết tài chính - tiền tệ, $iĐCCT-2019-2021=526 0#$aTài chính ngân hàng, $bTài chính - Tiền tệ, $iĐCCT - 2023=650 #0$aBanks and banking=650 #0$aFinance.=650 #0$aMoney.=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aLý thuyết tài chính - tiền tệ=722 ##$aLý thuyết Tài chính Tiền tệ=722 ##$aTài chính - Tiền tệ=722 ##$aTiền tệ - Ngân Hàng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041563=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041564=LDR 01844nz a2200469n 4500

