Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Strategic brand management : building, measuring, and managing brand equity
Keller, Kevin Lane, 1956 · Boston : Pearson, 2013
- Nhà xuất bản
- Boston : Pearson, 2013
- Mô tả vật lý
- 590 trang
- ISBN
- 9780273779414
- Phân loại Dewey
- 658.827
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 58274 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 29/11/2023 · 09:19 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9780273779414 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | HUFLIT |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | eng |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 658.827 K201L |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Keller, Kevin Lane, 1956- |
| 245Nhan đề chính | Strategic brand management : building, measuring, and managing brand equity Global edition / Kevin Lane Keller. |
| 250Lần xuất bản | 4th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Boston : Pearson, 2013 |
| 300Mô tả vật lý | 590 pages : col. ill. ; 29 cm. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing, Quản trị thương hiệu, ĐCCT-2021 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Brand name products--Management. |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Hóc Môn 100041558, 100041559 |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 58274=005 20231129091945.000=008 130925=020 ##$a9780273779414=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$aeng=082 00$a658.827 $bK201L=100 1#$aKeller, Kevin Lane, $d1956-=245 10$aStrategic brand management : $bbuilding, measuring, and managing brand equity $sGlobal edition / $cKevin Lane Keller.=250 ##$a4th ed.=260 ##$aBoston : $bPearson, $c2013=300 ##$a590 pages : $bcol. ill. ; $c29 cm.=526 0#$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing, $bQuản trị thương hiệu, $iĐCCT-2021=650 #0$aBrand name products $xManagement.=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=722 ##$aQuản trị Thương hiệu=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041558, 100041559=LDR 01045nz a2200289n 4500

