Giáo trình chính theo đề cương chi tiết
Reading for today 4 : Concepts
Smith, Lorraine C, Nancy Nici Mare · Boston, Mass. : Thomson/Heinle, 2016
- Nhà xuất bản
- Boston, Mass. : Thomson/Heinle, 2016
- Mô tả vật lý
- 242 trang
- ISBN
- 9781305579996
- Phân loại Dewey
- 428
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 2 trên 2 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 58085 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 14/10/2020 · 10:05 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 130925 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781305579996 |
| 040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốc | Huflit |
| 041Mã ngôn ngữ | Eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxc |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428 SM314 |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Smith, Lorraine C |
| 245Nhan đề chính | Reading for today 4 : Concepts / Lorraine C. Smith, Nancy Nici Mare. |
| 250Lần xuất bản | 4th ed. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Boston, Mass. : Thomson/Heinle, 2016 2017 |
| 300Mô tả vật lý | 242 trang ; ill ; 16x24cm |
| 500Phụ chú chung |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Nancy Nici Mare |
| 999Bộ sưu tập | Giáo trình chính theo đề cương chi tiết |
=001 58085=005 20201014100557.000=008 130925=020 ##$a9781305579996=040 ##$aHuflit=041 1#$aEng=044 ##$axxc=082 04$a428 $bSM314=100 1#$aSmith, Lorraine C=245 10$aReading for today 4 : $bConcepts / $cLorraine C. Smith, Nancy Nici Mare.=250 ##$a4th ed.=260 ##$aBoston, Mass. : $bThomson/Heinle, $c2016 $g2017=300 ##$a242 trang ; $bill ; $c16x24cm=500 ##$aEnglish Language Isntitute=500 ##$aQueens College=500 ##$aThe City University of New York=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aReading (Secondary) $vProblems, exercises, etc.=700 1#$aNancy Nici Mare=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aĐọc Tiếng Anh 3=841 ##$bKho 1 $j100041453=841 ##$bKho Hóc Môn $j100041451, 100041452, 100042014=LDR 01277nz a2200373n 4500

