VIEN
Thư viện HUFLIT
Sách, chuyên khảo, tuyển tập

Cẩm nang luyện thi HSK (bản mới) : 新 HSK 考试 指南—— 五、六级, cấp độ 5 & 6

Huỳnh, Thị Chiêu Uyên, ThS, Nguyễn, Thị Quỳnh Vân, TS, chủ biên, Tô, Phương Cường, TS, Tô, Thị Vân Thúy, ThS, Trương, Gia Quyền, TS · TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - văn nghệ, 2015

Nhà xuất bản
TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - văn nghệ, 2015
Mô tả vật lý
367 trang
ISBN
9786046822752
Phân loại Dewey
495.181
Ngôn ngữ
Tiếng Trung

Tình trạng theo từng kho

Kho & vị tríSố bảnĐặt online
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn HạnhCòn 6 trên 6 bảnĐược
Sư Vạn Hạnh — Kho CDCòn 6 trên 6 bảnĐược

Thông tin biên mục

Thông tinChi tiết
001Số kiểm soát58036
005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi27/04/2023 · 14:47
008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định130925
020Số sách chuẩn quốc tế ISBN9786046822752
040Cơ quan tạo biểu ghi biên mục gốcHuflit
041Mã ngôn ngữchi
044Mã nước xuất bản/sản xuấtvm
082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey495.181 C120N
245Nhan đề chínhCẩm nang luyện thi HSK (bản mới). cấp độ 5 & 6 = 新 HSK 考试 指南—— 五、六级 / Nguyễn Thị Quỳnh Vân (chủ biên);... [v.n.n.k].
250Lần xuất bảnBản mới
260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn)TP. Hồ Chí Minh : Văn hóa - văn nghệ , 2015
300Mô tả vật lý367 trang : ảnh minh họa ; 16x24cm. 1 đĩa CD-ROM
650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề
  • Chinese
  • Chinese--Exam.
  • Chinese--Grammar.
  • Chinese--Teaching and learning--For foreigners.
  • Tiếng Trung
  • Tiếng Trung Quốc--Thi cử.
  • Tiếng Trung Quốc--Dạy và học--Cho người nước ngoài.
  • Tiếng Trung Quốc--Ngữ pháp.
700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân
  • Huỳnh, Thị Chiêu Uyên, ThS.
  • Nguyễn, Thị Quỳnh Vân, TS, chủ biên
  • Tô, Phương Cường, TS.
  • Tô, Thị Vân Thúy, ThS.
  • Trương, Gia Quyền, TS.
852Nơi lưu giữ
  • Kho CD 400003086, 400003087, 400003088, 400003089, 400003090, 400003495
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100041411, 100041412, 100041413, 100041414, 100041415, 100045708
999Bộ sưu tậpSách, chuyên khảo, tuyển tập