Sách, chuyên khảo, tuyển tập
New Person to Person : Communicative speaking and listening skills
Richards, Jack C · Oxford : Oxford university, 1995
- Nhà xuất bản
- Oxford : Oxford university, 1995
- Mô tả vật lý
- 121 trang
- ISBN
- 0-19-434681-1
- Phân loại Dewey
- 428.24
- Chủ đề
- English language--Spoken English--Problems, exercises, etcEnglish language--Textbooks for foreign speakersListening--Problems, exercises, etcOral communication--Problems, exercises, etcTiếng Anh--Giáo trìnhTiếng Anh--Nói
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5692 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 17/12/2021 · 10:41 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 0-19-434681-1 (pbk) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Xxk |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 428.24 RI-J |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Richards, Jack C. |
| 245Nhan đề chính | New Person to Person : Communicative speaking and listening skills / Jack C. Richards; Sue Brioux Aldcorn |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Oxford : Oxford university , 1995 |
| 300Mô tả vật lý | 121p ; 28cm |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5692=005 20211217104152.000=008 131202=020 ##$a0-19-434681-1 $c(pbk)=041 0#$aeng=044 ##$aXxk=082 ##$a428.24 $bRI-J=100 1#$aRichards, Jack C.=245 10$aNew Person to Person : $bCommunicative speaking and listening skills / $cJack C. Richards; Sue Brioux Aldcorn=260 ##$aOxford : $bOxford university , $c1995=300 ##$a121p ; $c28cm=650 #0$aEnglish language $xSpoken English $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aEnglish language $xTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aListening $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aOral communication $vProblems, exercises, etc.=650 #0$aTiếng Anh $vGiáo trình=650 #0$aTiếng Anh $xNói=700 1#$aDavid Bycina=700 1#$aSue Brioux Aldcorn=841 ##$bKho 1 $j100019739=LDR 00945nz a2200277n 4500

