Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Kinh tế đối ngoại : Xu hướng điều chỉnh chính sách ở một số nước châu Á trong bối cảnh Toàn cầu hóa và Tự do hóa
Đỗ, Đức Định, PGS.TS, Chủ biên · Hà Nội : Thế Giới, 2003
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thế Giới, 2003
- Mô tả vật lý
- 378 trang
- Phân loại Dewey
- 337.5
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 8 trên 8 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5633 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 13/04/2018 · 08:57 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131125 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | Vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 337.5 Đ450Đ |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Đỗ, Đức Định PGS.TS Chủ biên |
| 245Nhan đề chính | Kinh tế đối ngoại : Xu hướng điều chỉnh chính sách ở một số nước châu Á trong bối cảnh Toàn cầu hóa và Tự do hóa / Đỗ Đức Định, chủ biên |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thế Giới, 2003 |
| 300Mô tả vật lý | 378tr. : minh họa ; 19cm. |
| 500Phụ chú chung | Trên trang nha đề có ghi: Viện Kinh tế thế giới |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5633=005 20180413085739.000=008 131125=041 0#$avie=044 ##$aVm=082 0#$a337.5 $bĐ450Đ=100 1#$aĐỗ, Đức Định $cPGS.TS $eChủ biên=245 10$aKinh tế đối ngoại : $bXu hướng điều chỉnh chính sách ở một số nước châu Á trong bối cảnh Toàn cầu hóa và Tự do hóa / $cĐỗ Đức Định, chủ biên=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới, $c2003=300 ##$a378tr. : $bminh họa ; $c19cm.=500 ##$aTrên trang nha đề có ghi: Viện Kinh tế thế giới=650 #4$aChính sách kinh tế=650 #4$aHội nhập kinh tế quốc tế=650 #4$aKinh tế học $xKhía cạnh xã hội=650 #4$aThương mại quốc tế=841 ##$bKho 1 $j100018961, 100018962=841 ##$bKho Hóc Môn $j100018958, 100018959, 100018960, 100018963, 100018964, 100018965, 100018966, 100018967=LDR 01093nz a2200277n 4500

