Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Từ điển nghệ thuật gốm sứ thế giới
Waiguo Taoci Yishu Tudian · TPHCM : Mỹ Thuật , 2004
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Mỹ Thuật , 2004
- ISBN
- 8935073007859
- Phân loại Dewey
- 738.03
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 4 trên 4 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5632 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 12/12/2013 · 14:27 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 8935073007859 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 738.03 WA-T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Waiguo Taoci Yishu Tudian |
| 245Nhan đề chính | Từ điển nghệ thuật gốm sứ thế giới |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Mỹ Thuật , 2004 |
| 300Mô tả vật lý | 336 ; 19 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5632=005 20131212142704.0=008 131202=020 ##$a8935073007859=041 ##$avie=082 ##$a738.03 $bWA-T=100 ##$aWaiguo Taoci Yishu Tudian=245 ##$aTừ điển nghệ thuật gốm sứ thế giới=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bMỹ Thuật , $c2004=300 ##$a336 ; $c19 cmcm=653 ##$aNghệ thuật -- Gốm sứ=653 ##$aNghệ thuật -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100018956, 100018957, 100024071, 100024072=LDR 00602nz a2200205n 4500
