Sách, chuyên khảo, tuyển tập
新闻听离析 (Nền tảng luyện nghe tin tức)
Liu Shi Qin, 刘, 士钦, 彭, 瑞庆 · 北京: 北京语言学院, 1995
- Nhà xuất bản
- 北京: 北京语言学院, 1995
- ISBN
- 7-5619-0156-9
- Phân loại Dewey
- 495.181
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
Tình trạng theo từng kho
Biểu ghi này không có bản in nào trong kho.
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5621 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 21/06/2023 · 17:02 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 7-5619-0156-9 |
| 041Mã ngôn ngữ | Chi |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.181 L315Q |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Liu Shi Qin |
| 242Nhan đề dịch bởi cơ quan biên mục | Nền tảng luyện nghe tin tức = Xin wen ting li ji chu / Lưu Sỹ Cần (Liu Shi Qin), Bành Thụy Thanh (Peng Rui Qing) |
| 245Nhan đề chính | 新闻听离析 (Nền tảng luyện nghe tin tức) / 刘士钦 (Lưu Sỹ Cần), 彭瑞庆 (Bành Thụy Thanh) |
| 250Lần xuất bản | 第三次印刷 (In lần thứ 3) |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | 北京: 北京语言学院, 1995 |
| 300Mô tả vật lý | 336 页 ; 20 厘米 |
| 546Phụ chú ngôn ngữ | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân |
|
| 720Tiêu đề bổ sung - tên chưa kiểm soát |
|
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5621=005 20230621170209.000=008 131202=020 ##$a7-5619-0156-9=041 ##$aChi=082 ##$a495.181 $bL315Q=100 ##$aLiu Shi Qin=242 1#$aNền tảng luyện nghe tin tức = Xin wen ting li ji chu / $cLưu Sỹ Cần (Liu Shi Qin), Bành Thụy Thanh (Peng Rui Qing)=245 ##$a新闻听离析 (Nền tảng luyện nghe tin tức) / $c刘士钦 (Lưu Sỹ Cần), 彭瑞庆 (Bành Thụy Thanh)=250 ##$a第三次印刷 (In lần thứ 3)=260 ##$a北京: $b北京语言学院, $c1995=300 ##$a336 页 ; $c20 厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #0$a中文 -- 听=650 #0$a现代汉语=653 ##$aTiếng Trung -- Đàm thoại=653 ##$aTiếng Trung -- Nghe=653 ##$aTiếng Trung Hiện đại=700 ##$a刘, 士钦 $g(Liu Shi Qin)=700 ##$a彭, 瑞庆 $g(Peng Rui Qing)=720 ##$aBành, Thụy Thanh=720 ##$aLưu, Sỹ Cần=LDR 01127nz a2200301n 4500
