Sách, chuyên khảo, tuyển tập
Bài tập cấu trúc dữ liệu và thuật toán
Lê Minh Trung · Hà Nội : Thống Kê , 2004
- Nhà xuất bản
- Hà Nội : Thống Kê , 2004
- Phân loại Dewey
- 005.73
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 3 trên 3 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 7 trên 7 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 5550 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 09/11/2015 · 10:52 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 131202 |
| 041Mã ngôn ngữ | vie |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 005.73 LE-T |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Lê Minh Trung |
| 245Nhan đề chính | Bài tập cấu trúc dữ liệu và thuật toán |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hà Nội : Thống Kê , 2004 |
| 300Mô tả vật lý | 227 ; 21 cmcm |
| 653Thuật ngữ chủ đề không kiểm soát | Máy tính -- Cấu trúc dữ liệu |
| 999Bộ sưu tập | Sách, chuyên khảo, tuyển tập |
=001 5550=005 20151109105233.0=008 131202=041 ##$avie=082 ##$a005.73 $bLE-T=100 ##$aLê Minh Trung=245 ##$aBài tập cấu trúc dữ liệu và thuật toán=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2004=300 ##$a227 ; $c21 cmcm=653 ##$aMáy tính -- Cấu trúc dữ liệu=841 ##$bKho 1 $j100018553, 100018559, 100018560=841 ##$bKho Hóc Môn $j100018551, 100018552, 100018554, 100018555, 100018556, 100018557, 100018558=LDR 00619nz a2200193n 4500

