Báo cáo khoa học
Sổ tay từ lóng và từ mới trong tiếng Hàn
Nhóm ngành XH2a · TPHCM : Huflit , 2009
- Nhà xuất bản
- TPHCM : Huflit , 2009
- Mô tả vật lý
- 112 trang
- Phân loại Dewey
- 495.77
- Chủ đề
- Tiếng lóng -- Tiếng Hàn
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án (SVH) | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 55181 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 28/03/2018 · 09:51 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 151106 |
| 041Mã ngôn ngữ | Vie |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | vm |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 495.77 NH429X |
| 110Tiêu đề chính – Tên tập thể | Nhóm ngành XH2a |
| 245Nhan đề chính | Sổ tay từ lóng và từ mới trong tiếng Hàn / Nhóm ngành XH2a |
| 250Lần xuất bản | 1 |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | TPHCM : Huflit , 2009 |
| 300Mô tả vật lý | 112 tr. ; 29 cm |
| 490Thông tin tùng thư | Công trình dự thi giải thưởng Sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2009 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Tiếng lóng--Tiếng Hàn |
| 999Bộ sưu tập | Báo cáo khoa học |
=001 55181=005 20180328095101.3=008 151106=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 0#$a495.77 $bNH429X=110 1#$aNhóm ngành XH2a=245 0#$aSổ tay từ lóng và từ mới trong tiếng Hàn / $cNhóm ngành XH2a=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHuflit , $c2009=300 ##$a112 tr. ; $c29 cm=490 0#$aCông trình dự thi giải thưởng Sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2009=650 #4$aTiếng lóng $zTiếng Hàn=841 ##$bKho BCKH, KYHTKH, KLTN, Luận văn, Luận án $j101001518, 101001519=LDR 00678nz a2200205n 4500
