Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Macroeconomics
Mankiw, N. Gregory, author · New York : Worth Publishers, 2016
- Nhà xuất bản
- New York : Worth Publishers, 2016
- Mô tả vật lý
- 642 trang
- ISBN
- 9781464182891 (Hardcover)
- Phân loại Dewey
- 339
- Chủ đề
- Macroeconomics
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 2 trên 2 bản | Được |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 55076 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 27/07/2026 · 14:48 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781464182891 (Hardcover) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HB172.5 .M357 2016 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 339 M107-I |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Mankiw, N. Gregory, author. |
| 245Nhan đề chính | Macroeconomics / N. Gregory Mankiw. |
| 250Lần xuất bản | Ninth edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | New York : Worth Publishers, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | xxxv, 642 pages : illustrations (some color) ; 27 cm |
| 504Phụ chú thư mục v.v... | Includes bibliographical references and index. |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập | Kế toán, Kinh tế vĩ mô, ĐCCT - 2023 |
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề | Macroeconomics. |
| 852Nơi lưu giữ | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100041108, 100041109 |
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 55076=005 20260727144834.000=008 120904=020 ##$a9781464182891 (Hardcover)=041 0#$aeng=044 ##$axxu=050 00$aHB172.5 $b.M357 2016=082 00$a339 $bM107-I=100 1#$aMankiw, N. Gregory, $eauthor.=245 10$aMacroeconomics / $cN. Gregory Mankiw.=250 ##$aNinth edition.=260 #1$aNew York : $bWorth Publishers, $c2016=300 ##$axxxv, 642 pages : $billustrations (some color) ; $c27 cm=504 ##$aIncludes bibliographical references and index.=526 0#$aKế toán, $bKinh tế vĩ mô, $iĐCCT - 2023=650 #0$aMacroeconomics.=721 ##$aKế toán=721 ##$aThương mại điện tử=722 ##$aKinh tế vĩ mô=722 ##$aKinh tế vĩ mô=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041108, 100041109=LDR 00933nz a2200289n 4500

