Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết
Investments : analysis and management
Jones, Charles Parker, 1943, Ph.D, CFA · Hoboken : Wiley, 2016
- Nhà xuất bản
- Hoboken : Wiley, 2016
- Mô tả vật lý
- 622 trang
- ISBN
- 9781118975589 (paperback)
- Phân loại Dewey
- 332.6
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tình trạng theo từng kho
| Kho & vị trí | Số bản | Đặt online |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | Còn 1 trên 1 bản | Được |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | Còn 1 trên 1 bản | Không |
Thông tin biên mục
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| 001Số kiểm soát | 55075 |
| 005Ngày và thời gian giao dịch lần cuối với biểu ghi | 13/11/2025 · 13:32 |
| 008Các yếu tố dữ liệu có độ dài cố định | 120904 |
| 020Số sách chuẩn quốc tế ISBN | 9781118975589 (paperback) |
| 041Mã ngôn ngữ | eng |
| 044Mã nước xuất bản/sản xuất | xxu |
| 050Ký hiệu xếp giá theo phân loại thư viện quốc hội hoa kỳ | HG4521 .J663 2016 |
| 082Ký hiệu xếp giá theo phân loại thập phân dewey | 332.6 J300-O |
| 100Tiêu đề chính - Tên cá nhân | Jones, Charles Parker, 1943-, Ph.D, CFA |
| 245Nhan đề chính | Investments : analysis and management / Charles P. Jones, Gerlad R. Jenson. |
| 250Lần xuất bản | Thirteenth Edition. |
| 260Địa chỉ xuất bản, phát hành... (in ấn) | Hoboken : Wiley, 2016 |
| 300Mô tả vật lý | xviii, 622 pages ; 25 cm |
| 526Phụ chú thông tin về chương trình học tập |
|
| 650Tiêu đề bổ sung chủ đề - thuật ngữ chủ đề |
|
| 700Tiêu đề bổ sung - Tên cá nhân | Gerlad R. Jenson, Ph.D, CFA |
| 852Nơi lưu giữ |
|
| 999Bộ sưu tập | Tài liệu tham khảo theo đề cương chi tiết |
=001 55075=005 20251113133256.000=008 120904=020 ##$a9781118975589 (paperback)=041 0#$aeng=044 ##$axxu=050 00$aHG4521 $b.J663 2016=082 00$a332.6 $bJ300-O=100 1#$aJones, Charles Parker, $d1943-, $cPh.D, CFA=245 10$aInvestments : $banalysis and management / $cCharles P. Jones, Gerlad R. Jenson.=250 ##$aThirteenth Edition.=260 #1$aHoboken : $bWiley, $c2016=300 ##$axviii, 622 pages ; $c25 cm=526 0#$aKế toán, $bĐầu tư tài chính, $iĐCCT 2019 - 2021 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bĐầu tư tài chính, $iĐCCT - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bThị trường chứng khoán, $iĐCCT - 2023=650 #0$aInvestment analysis.=650 #0$aInvestments.=700 1#$aGerlad R. Jenson, $cPh.D, CFA=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aĐầu tư tài chính=722 ##$aThị trường chứng khoán=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100041111=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100041110=LDR 01230nz a2200349n 4500

